Huấn luyện An toàn Vệ sinh Lao động (ATVSLĐ) trên sông nước và trên biển liên quan đến các ngành nghề như vận tải thủy, đánh bắt hải sản, xây dựng công trình biển, và khai thác dầu khí.

Nhóm 3 thẻ an toàn làm việc trên sông nước và trên biển

A. Kiến Thức Chung Về Pháp Luật và Môi Trường Nước

1. Cơ sở Pháp lý

  • Các quy định hiện hành: Giới thiệu Luật ATVSLĐ, các Nghị định và Thông tư liên quan đến hoạt động hàng hải, hàng thủy nội địa.

  • Quyền và nghĩa vụ: Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động, người lao động trong công tác ATVSLĐ.

  • Tiêu chuẩn an toàn: Các tiêu chuẩn về phương tiện nổi (tàu, thuyền, sà lan) và trang thiết bị cứu sinh, cứu hỏa (Quy phạm/Quy chuẩn Việt Nam về an toàn tàu).

2. Đặc thù Môi trường Sông nước và Biển

  • Các yếu tố nguy hiểm, có hại:

    • Nguy cơ vật lý: Sóng lớn, gió giật, dòng chảy xiết, trơn trượt trên sàn tàu/cầu cảng, rung động, tiếng ồn.

    • Nguy cơ hóa học: Tiếp xúc với dầu mỡ, hóa chất tẩy rửa, nhiên liệu (xăng, dầu DO), khí độc trong khoang kín (ví dụ: $\text{H}_2\text{S}$, $\text{CO}_2$).

    • Nguy cơ sinh học: Sinh vật biển độc hại, côn trùng.

  • Thời tiết: Ảnh hưởng của bão, áp thấp nhiệt đới, sương mù, thủy triều, lũ lụt đến hoạt động.


🛥️ B. Kỹ Thuật An Toàn Trong Vận Hành và Làm Việc Trên Phương Tiện

3. An toàn Phương tiện và Thiết bị

  • Kiểm tra trước khi khởi hành: Quy trình kiểm tra thân tàu, máy móc, hệ thống lái, thiết bị thông tin liên lạc (VHF, GPS).

  • An toàn máy móc: Quy trình vận hành, bảo dưỡng máy chính, máy phát điện; nguy cơ cháy nổ từ hệ thống nhiên liệu và điện.

  • An toàn buồng máy: Quy trình làm việc trong buồng máy, thông gió, kiểm soát nhiệt độ và tiếng ồn.

  • An toàn neo đậu: Kỹ thuật neo đậu, buộc tàu tại cảng, luồn dây, sử dụng tời neo và xích neo.

4. An toàn Cá nhân và Tập thể

  • An toàn khi di chuyển:

    • Luôn sử dụng tay vịn, không chạy nhảy trên sàn tàu.

    • Sử dụng giày bảo hộ chống trơn trượt.

    • Quy trình lên xuống tàu/cầu cảng an toàn.

  • Làm việc trên cao (cột buồm, cần cẩu): Yêu cầu bắt buộc sử dụng đai an toàn toàn thân và dây cứu sinh.

  • Làm việc trong không gian kín (khoang chứa, két nước):

    • Quy trình xin phép và kiểm tra khí độc (Gas Test) trước khi vào.

    • Bắt buộc phải có người giám sát bên ngoài.

  • Thao tác nâng hạ hàng hóa: Quy trình sử dụng cần cẩu, dây cáp, ma ní; an toàn khi di chuyển dưới tải trọng.


🆘 C. Phòng Chống Sự Cố và Sơ Cứu Khẩn Cấp

5. An toàn Cứu sinh và Cứu hỏa

  • Sử dụng trang bị cứu sinh: Hướng dẫn mặc áo phao , vị trí cất giữ phao tròn, bè cứu sinh, cách kích hoạt pháo sáng, còi báo hiệu.

  • Kỹ năng chống chìm/rò rỉ:

    • Kỹ thuật phát hiện và xử lý rò rỉ (sử dụng các vật liệu chèn).

    • Quy trình cô lập khoang bị rò rỉ.

  • Phòng chống cháy nổ:

    • Phân loại các đám cháy trên tàu (cháy dầu, cháy điện, cháy vật liệu rắn).

    • Sử dụng bình chữa cháy cầm tay (Bình bột, $\text{CO}_2$) và hệ thống chữa cháy cố định (Hệ thống $\text{CO}_2$ buồng máy, vòi rồng).

    • Quy trình báo động cháy và tập hợp.

6. Sơ cứu và Xử lý Tình huống

  • Kỹ năng cấp cứu người bị nạn:

    • Cấp cứu người bị đuối nước: Kỹ thuật tiếp cận, đưa nạn nhân lên bờ/lên tàu, hồi sức tim phổi (CPR).

    • Sơ cứu vết thương do trơn trượt, té ngã, bỏng dầu, điện giật.

  • Quy trình báo cáo tai nạn: Báo cáo ngay lập tức cho thuyền trưởng, cơ quan quản lý cảng vụ (nếu cần).

  • Thực hành Tình huống giả định: Thực hành báo động bỏ tàu, báo động cháy, và thao tác cứu người rơi xuống nước.


📋 D. Quản lý và Văn hóa An toàn

  • Văn hóa an toàn: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy trình, không làm tắt, không vội vàng, đặc biệt là khi thời tiết xấu.

  • Hệ thống quản lý an toàn (SMS): Giới thiệu về sổ tay an toàn, nhật ký tàu, và các biểu mẫu ghi nhận sự cố, gần sự cố.HOTLINE: 08 99 869 879

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN
Tin tức liên quan
Dịch vụ tại An Toàn MT
Liên hệ với chúng tôi

KHÁCH HÀNG TẠI MT SAFETY

Lên đầu trang

ĐỒNG HÀNH CÙNG DOANH NGHIỆP KINH DOANH HIỆU QUẢ